Những điều cần biết về bệnh viêm tủy xương

Viêm tủy xương là một bệnh nhiễm trùng xương, một tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, nếu không được phát hiện và điều trị sớm có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm.

Viêm xương tủy

Viêm xương tủy

Nguyên nhân gây viêm xương tủy

Trong hầu hết các trường hợp, một loại vi khuẩn có tên gọi là Staphylococcus aureus, một loại tụ cầu khuẩn gây viêm tủy xương.

Bên cạnh đó, chuyên mục thông tin Y tế và làm đẹp cũng cho biết thêm rằng là một số tình trạng mãn tính như bệnh tiểu đường, suy thận cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm tủy xương.

Phòng ngừa viêm tủy xương

Giảm nguy cơ nhiễm trùng cũng sẽ giúp bạn giảm nguy cơ bị viêm tủy xương.

Hãy cẩn thận để tránh vết cắt, vết trầy xước hoặc vết cắn của động vật, hạn chế vi trùng tiếp cận cơ thể bạn. Nếu bạn hoặc con bạn bị thương nhẹ, hãy làm sạch khu vực ngay lập tức và áp dụng băng sạch. Kiểm tra vết thương thường xuyên để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.

Chẩn đoán bệnh viêm tủy xương

Bác sĩ chẩn đoán khu vực xung quanh xương bị ảnh hưởng nếu có bất kỳ dấu hiệu đau, sưng hoặc ấm. Nếu bạn bị loét chân, bác sĩ có thể sử dụng đầu dò mờ để xác định độ gần của xương bên dưới.

Bác sĩ có thể yêu cầu kết hợp các xét nghiệm và quy trình để chẩn đoán viêm tủy xương và để xác định vi trùng nào gây ra nhiễm trùng. Các xét nghiệm có thể bao gồm:

Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu có thể cho thấy mức độ tăng của các tế bào bạch cầu và các yếu tố khác có thể chỉ ra rằng cơ thể bạn đang chống lại nhiễm trùng. Nếu viêm tủy xương là do nhiễm trùng trong máu, các xét nghiệm có thể tiết lộ vi trùng nào là nguyên nhân gây bệnh.

Chẩn đoán viêm xương tủy

Chẩn đoán viêm xương tủy

Xét nghiệm hình ảnh

  • X-quang: Các chuyên gia xét nghiệm tại phòng tuyển sinh Cao đẳng Xét nghiệm TPHCM cho biết X-quang có thể cho biết mức độ ảnh hưởng đến xương. Tuy nhiên, sự ảnh hưởng có thể không phát hiện được cho đến khi viêm tủy xương xuất hiện trong vài tuần. Các xét nghiệm hình ảnh chi tiết hơn có thể là cần thiết nếu viêm tủy xương đã phát triển gần đây.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Sử dụng sóng vô tuyến và từ trường mạnh, quét MRI có thể tạo ra hình ảnh chi tiết đặc biệt của xương và các mô mềm bao quanh chúng.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Quét CT kết hợp hình ảnh X – quang được chụp từ nhiều góc độ khác nhau, tạo ra các hình ảnh cắt ngang chi tiết về cấu trúc bên trong của cơ thể. Quét CT thường chỉ được thực hiện nếu người bệnh không thể chụp MRI.

Sinh thiết xương

  • Sinh thiết xương cho biết loại vi trùng nào gây nhiễm trùng xương: Khi tìm ra nguyên nhân gây bệnh, bác sĩ sẽ chọn một loại kháng sinh có tác dụng đặc biệt tốt đối với loại nhiễm trùng đó.
  • Sinh thiết mở đòi hỏi phải gây mê và phẫu thuật để tiếp cận xương: Trong một số trường hợp, bác sĩ phẫu thuật sẽ đưa một cây kim dài xuyên qua da và đưa vào xương để làm sinh thiết. Thủ tục này đòi hỏi thuốc gây tê cục bộ để làm tê khu vực chèn kim.

Nguồn: yduocthaibinh.net